Năm 2026, nhiều khách hàng tại Xe Máy Nam Tiến vẫn đang băn khoăn khi tìm xe số giá rẻ dưới 25 triệu. Bài viết so sánh Honda Blade và Wave Alpha này sẽ giúp bạn phân tích rõ ràng về thiết kế, động cơ, vận hành, trang bị và giá bán thực tế. Từ đó dễ dàng quyết định nên chọn mẫu xe nào phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày tại TP.HCM.
So sánh Honda Blade và Wave Alpha về thiết kế: Phong cách nào hợp với bạn?
Khi so sánh Honda Blade và Wave Alpha, điểm khác biệt rõ nhất nằm ở ngôn ngữ thiết kế.
Honda Blade mang phong cách thể thao, cá tính với đường cắt xẻ sắc nét trên dàn áo và cụm đèn pha – xi nhan liền khối hiện đại. Tem xe phối màu trẻ trung, phù hợp với người trẻ tuổi hoặc những ai thích dáng xe năng động khi chạy phố.
Wave Alpha giữ thiết kế truyền thống, hiền hòa và thanh lịch. Cụm đèn tách rời, dàn áo mềm mại, ít góc cạnh nên dễ tiếp cận mọi lứa tuổi – từ học sinh, sinh viên đến người đi làm hoặc gia đình nhỏ.
Về kích thước, Blade dài rộng hơn nhẹ (1.920 x 702 x 1.075 mm, nặng khoảng 98-99 kg). Wave Alpha nhỏ gọn hơn (khoảng 1.914 x 688 x 1.075 mm, nặng chỉ 96-97 kg). Sự chênh lệch 2 kg giúp Wave Alpha dễ dắt, dễ quay đầu hơn, đặc biệt hữu ích cho người sức lực yếu hoặc đường đông đúc.
Tổng thể, nếu bạn yêu thích vẻ ngoài thể thao, cá tính thì Blade sẽ là lựa chọn hấp dẫn. Còn Wave Alpha phù hợp hơn với những ai ưu tiên sự gọn nhẹ, quen thuộc và dễ tiếp cận.
So sánh Honda Blade và Wave Alpha về động cơ & vận hành
Cả hai mẫu đều dùng động cơ xy-lanh đơn ~109-110cc, làm mát bằng không khí – công nghệ Honda nổi tiếng bền bỉ, ít hỏng vặt.
- Blade: Công suất 6,18 kW tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn 8,65 Nm tại 5.500 vòng/phút.
- Wave Alpha: Công suất 6,12 kW, mô-men xoắn tương đương.
Khi so sánh Honda Blade và Wave Alpha, hiệu suất hai xe gần như ngang nhau. Cả hai dùng chế hòa khí, hộp số 4 cấp mượt mà và đạt chuẩn EURO3. Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình chỉ 1,6 – 1,9 lít/100km.
Nếu bạn di chuyển chủ yếu trong thành phố, cả hai đều đáp ứng tốt. Còn nếu hay chạy xa hoặc cần cảm giác lái mạnh mẽ hơn, Blade sẽ nhỉnh hơn nhẹ.
So sánh Honda Blade và Wave Alpha về trang bị & hệ thống vận hành
Cả hai đều trang bị vành 17 inch (lốp trước 70/90-17, sau 80/90-17). Wave Alpha chủ yếu dùng vành nan hoa bền bỉ, dễ bảo dưỡng. Blade có thêm tùy chọn vành đúc tăng tính thẩm mỹ và chắc chắn.
Hệ thống giảm xóc ống lồng trước + lò xo đôi sau giúp xe êm ái trên đường xấu hoặc chở thêm người. Phanh tang trống (một số bản Blade có phanh đĩa trước) đủ an toàn cho nhu cầu hàng ngày. Bình xăng ~3,7-4 lít cùng các tiện ích cơ bản như khóa điện, khóa cổ.
Điểm mạnh khi so sánh Honda Blade và Wave Alpha là sự đơn giản, giúp giảm chi phí bảo dưỡng và tăng độ tin cậy lâu dài – rất quan trọng năm 2026.
Giá bán Honda Blade và Wave Alpha cập nhật mới nhất
Với chính sách thuế hiện hành, giá niêm yết tham khảo:
- Honda Blade: từ 18,9 triệu (Tiêu chuẩn) đến khoảng 21,9 – 23 triệu đồng tùy phiên bản Thể thao (giá thực tế tại đại lý có thể cao hơn tùy khu vực và khuyến mãi).
- Wave Alpha: từ 17,86 triệu (Tiêu chuẩn) đến khoảng 18,7 – 19 triệu đồng (Đặc biệt/Cổ điển).
Khi so sánh Honda Blade và Wave Alpha về giá, mức chênh lệch thường chỉ vài trăm nghìn đến hơn 1 triệu đồng. Giá thực tế có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi.
Bạn vẫn phân vân? Hãy đến trực tiếp Xe Máy Nam Tiến để lái thử cả hai xe, so sánh Honda Blade và Wave Alpha thực tế và nhận tư vấn chi tiết cùng ưu đãi tốt nhất năm 2026.







