Sự ra mắt của xe Suzuki Smash Fi 2026 tại thị trường Đông Nam Á đánh dấu bước tiến mạnh mẽ của tập đoàn Suzuki Motor trong phân khúc xe số phổ thông. Nhiều khách hàng cá nhân thường gặp khó khăn về tài chính khi tìm kiếm một phương tiện bền bỉ tại hệ thống xe máy Nam Tiến. Để giải quyết triệt để bài toán kinh tế này, bản tin tức xe máy hôm nay phân tích chuyên sâu công nghệ LEaP và hệ thống phanh đĩa thủy lực.
Thiết kế xe số gọn nhẹ, linh hoạt cho mọi cung đường đô thị
- Dàn áo nhựa ABS nguyên sinh chịu lực xoắn tốt bảo vệ an toàn các chi tiết cơ khí bên trong.
- Khoảng sáng gầm xe 145mm giúp khung gầm tránh hiện tượng cạ gầm khi vượt chướng ngại vật.
- Bảng đồng hồ analog hiển thị thông số vận tốc và dung lượng nhiên liệu cực kỳ trực quan.
- Chiều cao yên 760mm hình thành tư thế ngồi thẳng lưng thoải mái cho người lái.
- Trọng lượng khô 94kg hỗ trợ người dùng dắt xe dễ dàng trong các không gian hẹp.
- Thiết kế cụm đèn pha Halogen phản xạ đa chiều mở rộng dải chiếu sáng ban đêm.
Động cơ 115cc tích hợp phun xăng điện tử Fi: Mạnh mẽ mà tiết kiệm
Khối động cơ 115cc của dòng xe số Suzuki Smash Fi cung cấp lực kéo vượt trội cho mọi hành trình. Bộ phận cơ khí này tích hợp công nghệ phun xăng điện tử Fi tiên tiến. Hệ thống điện tử tự động tính toán tỷ lệ hòa khí lý tưởng.
Động cơ đốt trong 112.8cc SOHC là bộ phận cốt lõi cung cấp động năng di chuyển bền bỉ, đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn khí thải Euro 4 quốc tế.
Khả năng tiết kiệm nhiên liệu thực tế của Suzuki Smash Fi là bao nhiêu?
Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế đạt thông số 1.48 lít cho 100 kilomet đường hỗn hợp.
Bình xăng dung tích 3.7 lít lưu trữ đủ lượng nhiên liệu cho hành trình dài hơn 250 kilomet.
Dân văn phòng sử dụng phương tiện đi làm hàng ngày tiết kiệm khoản ngân sách lớn hàng tháng.
Bảng thông số kỹ thuật Suzuki Smash Fi chi tiết nhất
Bảng dữ liệu kỹ thuật tổng hợp chi tiết các đặc tính cơ khí và thông số vật lý của phương tiện. Hệ thống khung sườn Underbone chế tạo từ thép ống chịu tải trọng cao tạo nên nền tảng di chuyển vững chắc.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Phân loại khối động cơ | SOHC, 4 thì, 1 xi lanh, tản nhiệt bằng gió tự nhiên |
| Dung tích buồng đốt | 112.8 cc |
| Công nghệ cấp nhiên liệu | Phun xăng điện tử Fi |
| Công suất cực đại | 6.9 kW tại 8.000 vòng/phút |
| Lực mô-men xoắn tối đa | 9.1 Nm tại 6.000 vòng/phút |
| Thông số kích thước (DxRxC) | 1.910 x 690 x 1.085 mm |
| Khoảng cách gầm xe | 145 mm |
| Trọng lượng phương tiện | Bản vành đúc: 94 kg / Bản nan hoa: 93 kg |
| Cấu hình hệ thống phanh | Phanh đĩa trước, Phanh tang trống sau |
| Hệ thống giảm xóc | Phuộc lồng trước, Lò xo trụ đôi sau |
Giá xe Suzuki Smash Fi 2026
Giá xe Suzuki Smash Fi 2026 hiện đang dao động trong khoảng từ 28 triệu đến 30 triệu đồng tùy thuộc vào từng cấu hình trang bị. Định mức bán lẻ này biến phương tiện trở thành lựa chọn hấp dẫn trước đối thủ Honda Wave RSX trong phân khúc xe số đô thị.
Nhà sản xuất Suzuki Motor cung cấp hai tùy chọn mâm xe chính cho khách hàng.
Phiên bản vành đúc phanh đĩa sở hữu mức giá cao nhất nhờ hệ thống hãm tốc thủy lực cực kỳ an toàn.
Biến thể vành nan hoa phanh cơ giúp bạn tiết kiệm đáng kể nguồn ngân sách thanh toán ban đầu.







