Xe Vision 2026 Giá Bao Nhiêu là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi tìm mua xe tay ga mới. Showroom Xe Máy 50 Nam Tiến cập nhật giá bán và giá lăn bánh theo từng phiên bản. Xem ngay thông tin xe máy chính hãng mới nhất trước khi quyết định mua.
Giá xe Vision 2026 mới nhất hiện nay là bao nhiêu
Giá xe Vision 2026 mới nhất hiện nay dao động từ khoảng 33,5 đến 43,8 triệu đồng tùy phiên bản và chính sách bán hàng của từng đại lý.
Đây là mức giá đã gồm VAT nhưng chưa bao gồm thuế trước bạ, phí đăng ký biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
| Phiên bản | Giá tham khảo |
| Tiêu chuẩn | 33,48 – 37,09 triệu đồng |
| Cao cấp | 35,07 – 40 triệu đồng |
| Đặc biệt | 36,45 – 42,5 triệu đồng |
| Thể thao | 38,76 – 43,8 triệu đồng |
Honda Vision 2026 có mấy phiên bản và màu sắc
Honda Vision 2026 có 4 phiên bản và 6 màu sắc, gồm Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao.
Tất cả đều sử dụng chung động cơ eSP 110 cc, hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI và khung xe eSAF. Sự khác biệt tập trung ở màu sơn, phong cách thiết kế và một số trang bị tiện ích.
| Phiên bản | Màu sắc |
| Tiêu chuẩn | Trắng đen |
| Cao cấp | Đỏ xám |
| Đặc biệt | Nâu xám |
| Thể thao | Đen, Xám đen, Bạc đen |
- Phiên bản Tiêu chuẩn phù hợp với người ưu tiên chi phí đầu tư thấp và nhu cầu di chuyển hằng ngày.
- Phiên bản Cao cấp được trang bị Smart Key, giúp mở khóa từ xa và tăng khả năng chống trộm.
- Phiên bản Đặc biệt sử dụng phối màu trầm, hướng đến người yêu thích phong cách lịch lãm.
- Trong khi đó, phiên bản Thể thao nổi bật với bộ tem riêng, mâm màu tối và thiết kế góc cạnh hơn.
Điểm khác biệt giữa các phiên bản
- Động cơ và khả năng vận hành giống nhau.
- Khác biệt về màu sơn và tem xe.
- Smart Key xuất hiện từ bản Cao cấp trở lên.
- Phiên bản Thể thao có phong cách thiết kế mạnh mẽ nhất.
- Giá bán tăng theo trang bị và ngoại hình.
Điểm khác biệt giữa Vision 2026 gồm lớp sơn phủ chống tia UV giúp giảm bạc màu khi để ngoài trời, mặt đồng hồ LCD có độ tương phản cao hơn dưới ánh nắng, cốp xe dung tích gần 16 lít đủ chứa một mũ bảo hiểm nửa đầu cùng nhiều vật dụng cá nhân và chiều cao yên khoảng 761 mm phù hợp với đa số người Việt có chiều cao từ 1,55 m trở lên.
Nếu ưu tiên sử dụng lâu dài, bạn nên chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu thực tế thay vì chỉ theo màu sắc. Trong kinh nghiệm hỗ trợ khách xem xe tại showroom, sự khác biệt về tiện ích và khả năng sử dụng hằng ngày thường mang lại giá trị lớn hơn chênh lệch vài triệu đồng giữa các phiên bản.
Chi phí lăn bánh Honda Vision 2026 tại TPHCM và Hà Nội
Chi phí lăn bánh Honda Vision 2026 tại TPHCM và Hà Nội dao động từ khoảng 35 đến 43,5 triệu đồng tùy phiên bản và giá bán thực tế tại đại lý.
Bảng chi phí lăn bánh tham khảo
| Phiên bản | Giá đại lý | Chi phí lăn bánh dự kiến |
| Tiêu chuẩn | 33,5 – 35 triệu | 35,5 – 37,5 triệu |
| Cao cấp | 35,5 – 37 triệu | 37,5 – 39,5 triệu |
| Đặc biệt | 38 – 39 triệu | 40 – 41,5 triệu |
| Thể thao | 40 – 41 triệu | 42 – 43,5 triệu |
Đặc biệt, sau khi nhận xe, người mua cần chờ thời gian cấp biển thường từ 1–3 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
Trong quá trình hỗ trợ khách hoàn tất thủ tục đăng ký, chúng tôi luôn khuyến nghị dự trù thêm khoảng 1–2 triệu đồng ngoài chi phí lăn bánh. Khoản dự phòng này giúp bạn chủ động khi giá xe biến động, muốn lắp thêm phụ kiện chính hãng hoặc phát sinh các khoản phí hành chính tại thời điểm nhận xe.







