Cập nhật Bảng Giá Xe Điện Yamaha EC 06 2026 mới nhất giúp người dùng nắm bắt xu hướng dịch chuyển xanh từ Yamaha Motor và nền tảng Gogoro danh tiếng. Hiện nay, nhiều người mua vẫn lo ngại về chi phí bảo trì cũng như quy trình trả góp khi tham khảo tại hệ thống xe máy Nam Tiến tại TPHCM. Để hỗ trợ bạn, chuyên mục tin tức xe máy sẽ cung cấp thông tin chi tiết về dòng xe máy điện nhập khẩu từ Taiwan sở hữu hệ thống trạm sạc thông minh.
Nội dung bài viết tập trung phân tích sâu về thông số kỹ thuật và các ưu đãi tài chính hấp dẫn để bạn sở hữu phương tiện này dễ dàng hơn. Hãy cùng khám phá giá trị công nghệ vượt trội và dự toán chi phí chuẩn xác thông qua Bảng Giá Xe Điện Yamaha EC 06 2026.
Bảng giá xe điện Yamaha EC 06 2026 hiện nay bao nhiêu
Bảng giá xe điện Yamaha EC 06 2026 hiện nay dao động từ 105.000.000 VNĐ đến 115.000.000 VNĐ.
Phiên bản tích hợp hệ thống chống bó cứng phanh ABS thường có giá cao hơn khoảng 5.000.000 VNĐ so với bản tiêu chuẩn sử dụng hệ thống phanh kết hợp CBS. Vì dòng xe này chưa được phân phối chính hãng bởi Đại lý Yamaha Việt Nam, mức giá có thể chênh lệch giữa các khu vực do chi phí lưu kho và vận hành.
Đối với mẫu xe có công suất động cơ trên 4kW, khách hàng tại các thành phố lớn cần chuẩn bị khoảng 6.000.000 VNĐ cho các thủ tục đăng ký pháp lý ban đầu.
Bảng giá xe điện Yamaha EC 06 2026 tham khảo
| Phiên bản trang bị | Giá niêm yết (Ước tính) | Đặc điểm nổi bật |
| Yamaha EC 06 CBS | 105.000.000 VNĐ | Phanh kết hợp, màu sắc cơ bản |
| Yamaha EC 06 ABS | 110.000.000 VNĐ | Phanh chống bó cứng, an toàn cao |
| Yamaha EC 06 Special Edition | 115.000.000 VNĐ | Màu sơn độc quyền, phụ kiện cao cấp |
Review xe điện Yamaha EC 06 2026 nên mua bản nào
Mẫu xe này hiện được phân phối với hai biến thể chính là phiên bản phanh kết hợp (CBS) và phiên bản chống bó cứng phanh (ABS).
Dòng xe máy điện cao cấp này hướng đến nhóm khách hàng đô thị hiện đại, những người yêu cầu sự tinh tế trong trải nghiệm lái và tính tiện dụng. Xe Điện Yamaha EC 06 2026 sử dụng khung sườn dạng ống thép kép giúp gia tăng độ cứng vặn xoắn khi vào cua ở tốc độ cao. Hệ số cản gió (Cd) đạt mức 0.29 giúp xe giảm thiểu lực cản không khí, từ đó tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ năng lượng.
So sánh các phiên bản Yamaha EC 06 2026
| Tiêu chí so sánh | Phiên bản CBS | Phiên bản ABS |
| Hệ thống an toàn | Phanh kết hợp trước/sau | Chống bó cứng phanh Bosch |
| Khối lượng xe | 122 kg (bao gồm pin) | 124 kg (bao gồm pin) |
| Cảm giác bóp phanh | Lực phanh phân bổ đều | Phản hồi rung nhấp an toàn |
| Phân khúc khách hàng | Học sinh, sinh viên | Người đi làm, văn phòng |
Động cơ điện G2 dạng nam châm vĩnh cửu làm mát bằng chất lỏng sản sinh mô-men xoắn cực đại 26 Nm ngay tại dải vòng tua thấp. Với Khả năng leo dốc đạt mức 30% (tương đương 17 độ), xe dễ dàng chinh phục các hầm chung cư dốc đứng hoặc cầu vượt trong thành phố. Hệ thống quản lý điện năng cho phép xe đạt tốc độ tối đa 90 km/h mà vẫn duy trì được sự êm ái, không rung động nhờ vào bộ truyền động xích tải chất lượng cao.
Pin lithium hiệu suất cao cung cấp quãng đường di chuyển thực tế khoảng 100 – 110 km cho mỗi lần đổi đầy năng lượng tại trạm. Công nghệ thay pin nhanh giúp người dùng loại bỏ hoàn toàn thời gian chờ sạc vốn là nhược điểm của các dòng xe điện truyền thống. Xe còn hỗ trợ tính năng cập nhật phần mềm qua mạng (FOTA), cho phép hệ thống tự động tối ưu hóa hiệu suất pin và khắc phục lỗi từ xa mà không cần đến trung tâm bảo hành.
Về mặt tiện ích, Màn hình điện tử LCD đa sắc hiển thị đầy đủ thông số về vận tốc, chế độ lái (Eco/Sport) và tình trạng năng lượng. Hệ thống khóa thông minh Smart Key tích hợp công nghệ NFC cho phép chủ sở hữu mở khóa xe thông qua thẻ từ hoặc ứng dụng điện thoại. Học sinh và sinh viên thường ưu tiên bản CBS do mức giá dễ tiếp cận và trọng lượng nhẹ hơn, thuận tiện cho việc dắt xe trong bãi đỗ chật hẹp.
Ngược lại, Người đi làm đô thị nên đầu tư vào Phiên bản ABS để đảm bảo an toàn tối đa khi di chuyển trong điều kiện đường xá trơn trượt hoặc tình huống phanh gấp. Giá niêm yết giữa hai phiên bản thường chênh lệch khoảng 5 đến 7 triệu đồng, một mức đầu tư xứng đáng cho sự an tâm dài hạn.
So sánh giá xe điện Yamaha EC 06 2026 với các mẫu xe điện cùng phân khúc
Bảng so sánh Yamaha EC 06 2026 và các đối thủ
| Mẫu xe | Giá tham khảo (Triệu VNĐ) | Công suất tối đa | Hệ thống Pin |
| Yamaha EC 06 | 105 – 115 | 6.4 kW | Đổi pin (Swappable) |
| VinFast Vento S | 50 – 56 (Chưa pin) | 5.2 kW | Pin LFP cố định |
| Xe điện Honda EM1 e: | 80 – 90 | 1.7 kW | Đổi pin (Mobile Power Pack) |
Trong kinh nghiệm nhiều năm tư vấn xe nhập khẩu tại Nam Tiến, chúng tôi nhận thấy mức giá của EC 06 hoàn toàn tương xứng với nhóm khách hàng yêu cầu sự khác biệt.








