Thông số sản phẩm
Hạng mục | Thông số chi tiết |
ĐỘNG CƠ | |
Loại | Động cơ xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn |
Dung tích xy lanh (CC) | 155,1 cc |
Đường kính và hành trình piston | 58,0 x 58,7 |
Tỷ số nén | 11,6:1 |
Công suất tối đa | 11,3 kW/ 8000 vòng/phút |
Mô men xoắn cực đại | 14,2 N.m/ 6500 vòng/phút |
Hệ thống khởi động | Khởi động điện |
Dung tích bình xăng | 4,2 lít |
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) | 2,19 |
Tỷ số truyền động | Tỷ số truyền đai: 0,724 ~ 2,30 Tỷ số truyền toàn bộ: 7,391 ~ 23,478 Tỷ số truyền cuối cùng: 56/16 x 35/12 = 10,208 |
Kiểu hệ thống truyền lực | Ly hợp ly tâm tự động |
KHUNG XE | |
Loại khung | Underbone |
Hệ thống giảm xóc trước | Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực |
Hệ thống giảm xóc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực |
Phanh trước | Phanh đĩa, dẫn động thuỷ lực, trang bị ABS |
Phanh sau | Phanh tang trống, dẫn động cơ |
Lốp trước | 90/90-14M/C 46P |
Lốp sau | 100/90-14M/C 57P |
Đèn trước/đèn sau | LED |
Đèn pha/Đèn báo rẽ (trước/sau) | 12V 10W/12V 10W |
KÍCH THƯỚC | |
Kích thước (dài x rộng x cao) | 1968 x 719 x1138 mm |
Độ cao yên xe | 768 mm |
Chiều dài cơ sở | 1353 mm |
Trọng lượng | 118 kg |
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu | 135 mm |
BẢO HÀNH | |
Thời gian bảo hành | 3 năm hoặc 30,000 km tùy theo điều kiện nào đến trước |
Mô tả sản phẩm
Yamaha Lexi 2026 là mẫu tay ga 155cc được Yamaha định vị theo phong cách maxi scooter cỡ nhỏ, tập trung vào động cơ bền bỉ, tư thế ngồi thoải mái và trang bị an toàn như Blue Core và VVA. Trước nhiều lựa chọn tay ga 125–160cc, người mua thường băn khoăn về khả năng đi xa, độ đầm xe và tính an toàn khi tham khảo thông tin từ các kênh như xe máy Nam Tiến.
Trong bối cảnh đó, tin tức xe máy cho thấy Lexi 2026 nổi lên như một phương án cân bằng hơn so với các mẫu cùng phân khúc. Bài viết giúp bạn nhanh chóng nắm được thiết kế, động cơ và cảm giác lái thực tế để đánh giá liệu Yamaha Lexi 2026 có phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình hay không.
Thiết Kế Và Tư Thế Ngồi Của Yamaha Lexi 2026
Yamaha Lexi 155 theo đuổi ngôn ngữ maxi scooter cỡ nhỏ, nhấn mạnh sự bề thế nhưng không quá cồng kềnh. Tổng thể xe tạo cảm giác chắc chắn, khác rõ so với các mẫu tay ga phổ thông thiên về thiết kế nhỏ gọn.
Thông số hình thể đáng chú ý gồm chiều cao yên khoảng 770 mm, chiều dài cơ sở 1.350 mm và trọng lượng dao động 116–118 kg tùy phiên bản.
Trong quá trình tư vấn, Nam Tiến ghi nhận người cao từ 1m65 trở lên có thể chống chân khá tự tin, kể cả khi chở thêm người phía sau.
Tư thế lái là điểm mạnh của Lexi 155 2026. Tay lái cao, sàn để chân phẳng và yên xe dài giúp phân bổ trọng lượng tốt khi chạy lâu. Với khách thường xuyên di chuyển 30–50km mỗi ngày, dáng ngồi này giảm mỏi lưng và cổ tay rõ rệt.
Động Cơ Blue Core 155cc & Công Nghệ VVA Trên Yamaha Lexi 2026
Động cơ Blue Core 155cc trên Lexi 2026 được Yamaha phát triển theo hướng cân bằng hiệu suất, độ bền và tiết kiệm nhiên liệu.
Cấu trúc SOHC, 4 van, làm mát bằng dung dịch giúp xe vận hành ổn định khi đi phố lẫn chạy xa.
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở công nghệ VVA
Van biến thiên thay đổi độ mở khi vòng tua vượt 6.000 rpm, giúp xe:
- Mượt ở dải tua thấp khi đi chậm
- Bứt tốc tốt hơn khi cần vượt
- Không gằn máy ở tốc độ cao
Thông số vận hành chính
| Thông số | Giá trị |
| Công suất | ~15,3 mã lực tại 8.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút |
Cấu hình này phù hợp người đi làm hằng ngày nhưng vẫn dư lực chạy đường trường ngắn. Một chi tiết ít được nhắc đến là Lexi 155 dùng chung nền tảng piston kích thước với YZF-R15, giúp cải thiện độ bền cơ học
Lexi 2026 thiên về động cơ êm, tiết kiệm cho đi làm, khác với xe 155cc ưu tiên tua cao và cảm giác thể thao như Exciter 155 2026.
Trang Bị & Tiện Ích Nổi Bật Trên Lexi 155 VVA đời mới
Yamaha Lexi 155 không chỉ gây ấn tượng bởi động cơ VVA mạnh mẽ mà còn nhờ hệ thống trang bị thực dụng, tập trung tối đa vào sự an toàn và trải nghiệm người dùng:
- Phanh ABS bánh trước: Chống bó cứng phanh, đảm bảo an toàn khi phanh gấp hoặc đường trơn.
- Màn hình LCD & Y-Connect: Hiển thị sắc nét, kết nối điện thoại để quản lý xe và nhận thông báo thông minh.
- Smartkey & Cổng sạc: Khóa thông minh chống trộm cao cấp tích hợp cổng sạc điện thoại tiện lợi.
- Hệ thống đèn LED: Đèn LED Reflector trước sau tăng độ sáng và tính thẩm mỹ hiện đại.
- Sàn để chân phẳng: Thiết kế rộng rãi duy nhất phân khúc, tạo tư thế lái thoải mái và chở đồ linh hoạt.
- Cốp xe tiện ích: Không gian chứa đồ đủ dùng cho các vật dụng cá nhân hằng ngày.
Đánh giá thực tế: Với kinh nghiệm tư vấn xe, chúng tôi nhận thấy phanh ABS và chìa khóa Smartkey chính là hai “điểm chạm” quan trọng nhất.
Đây thường là yếu tố quyết định khiến khách hàng sẵn sàng nâng cấp từ các dòng tay ga phổ thông lên Lexi 155 để tận hưởng trải nghiệm lái an toàn và đẳng cấp hơn.
Lexi 2026 tập trung tiện nghi và an toàn, trong khi xe số nhấn mạnh độ bền và chi phí thấp như Future 2026.
Cảm Giác Lái Thực Tế Của Yamaha Lexi 155
Cảm giác lái của Yamaha Lexi 2026 thiên về ổn định và mượt, đúng tinh thần maxi scooter.
Khi đề-pa trong phố, xe không quá bốc nhưng phản hồi ga đều và dễ kiểm soát. Khi vượt xe ở dải tốc trung bình, VVA giúp máy lên tua mượt, không bị hụt lực.
Khung sườn và trọng lượng xe tạo cảm giác đầm khi chạy 60–80 km/h. Trong các buổi lái thử do Nam Tiến tổ chức, Lexi 155 cho độ ổn định tốt hơn nhiều mẫu tay ga 125–150cc khi chạy đường trường ngắn.
Hệ thống treo gồm phuộc ống lồng phía trước và giảm xóc sau dạng lò xo hoạt động hiệu quả với ổ gà nhẹ và mặt đường xấu trong đô thị. Xe không quá êm kiểu touring, nhưng đủ chắc để không bị bồng bềnh khi chở nặng.
Trong giao thông đông, bán kính quay đầu và tay lái cao giúp Lexi 155 vẫn xoay trở được, dù không linh hoạt bằng xe tay ga nhỏ.
Với quãng đường 100–150km, xe đáp ứng tốt nếu người lái ưu tiên sự thoải mái hơn tốc độ.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Yamaha Lexi 2026
Dưới đây là một số thắc mắc thường gặp liên quan đến Yamaha Lexi 2026:
Nên chọn Yamaha Lexi 155 Tiêu Chuẩn hay Cao Cấp?
Chọn Tiêu Chuẩn nếu bạn chỉ cần ABS, Smartkey và Y-Connect với giá thấp hơn; chọn Yamaha Lexi 2026 Cao Cấp nếu bạn muốn phối màu/hoàn thiện đẹp hơn và cảm giác dùng tinh tế hơn.
Yamaha Lexi 155 phù hợp với ai?
Phù hợp người đi làm xa, cần dáng ngồi thoải mái và xe tay ga đầm chắc.
Chi phí sử dụng hằng tháng có cao không?
Chi phí xăng và bảo dưỡng tương đương các mẫu Yamaha Lexi 2026 155cc khác.







Review Yamaha Lexi 2026
There are no reviews yet.