So sánh Vision 2022 và Vision 2023 cho thấy hai đời xe không thay đổi quá nhiều về động cơ nhưng có sự khác biệt đáng chú ý ở thiết kế, phiên bản và tiện ích. Vậy giữa hai mẫu xe này, đâu là lựa chọn đáng mua hơn? Khám phá ngay cùng Xe Máy Nam Tiến.
Ngoại hình Vision 2022 và Vision 2023 thay đổi ở những chi tiết nào?
Cả hai đều sở hữu kiểu dáng gọn gàng, phù hợp với việc di chuyển trong phố. Tuy nhiên, Vision 2023 có diện mạo hiện đại hơn khi một số chi tiết nhựa được xử lý lại.
| Chi tiết | Vision 2022 | Vision 2023 |
| Ốp mặt trước | Sơn bóng | Nhựa nhám |
| Ốp phía sau đầu xe | Đồng màu với yếm | Nhựa đen |
| Phiên bản cao nhất | Cá tính | Thể thao |
| Màu đặc trưng | Đen nhám, xanh đen nhám | Xám xi măng |
| Phong cách | Cá tính, mềm mại | Trẻ trung, hiện đại |
Đây là khác biệt dễ nhận ra nhất khi so sánh Vision 2022 và Vision 2023. Đời 2022 có phần đa dạng về cá tính màu sắc, trong khi đời 2023 chuyển hướng sang phong cách trẻ và thể thao hơn.
Thay đổi phiên bản đáng chú ý trên Vision 2022 và Vision 2023
Vision 2022 được phân chia thành 4 phiên bản: Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Cá tính.
Sang Vision 2023, bản Cá tính được thay bằng phiên bản Thể thao. Đây không đơn thuần là đổi tên mà còn tạo ra một hướng nhận diện mới cho phiên bản cao nhất.
Nếu bản Cá tính 2022 gây chú ý bằng màu đen nhám và xanh đen nhám thì bản Thể thao 2023 lại nổi bật với màu xám xi măng.
Vì vậy, người yêu thích phong cách mạnh và màu tối có thể thấy bản 2022 có chất riêng hơn; ngược lại, Vision 2023 tạo cảm giác trẻ trung và hợp xu hướng hơn.
Động cơ hai đời có thực sự khác nhau?
Nếu ngoại hình có một vài thay đổi thì động cơ lại là câu chuyện hoàn toàn khác.
Cùng nền tảng eSP 110cc
Cả hai đời đều sử dụng động cơ eSP 110cc, phun xăng điện tử PGM-FI, kết hợp bộ đề ACG và hệ thống Idling Stop.
Điều này đồng nghĩa trải nghiệm vận hành giữa hai đời không có khoảng cách quá lớn. Vision vẫn tập trung vào sự nhẹ nhàng, linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu thay vì hướng tới khả năng tăng tốc mạnh.
Điểm mạnh vẫn nằm ở khả năng đi phố
Với thân xe gọn và động cơ 110cc, cả hai đời đều phù hợp với điều kiện giao thông đô thị.
Xe dễ điều khiển, bán kính quay đầu thuận tiện và không tạo cảm giác quá nặng khi dắt hoặc xoay chuyển trong không gian hẹp.
Vì vậy, nếu chỉ xét riêng động cơ, Vision 2022 và Vision 2023 không phải hai đời xe có khác biệt lớn. Phần nâng cấp đáng chú ý hơn nằm ở thiết kế và trang bị tiện ích.
Trang bị Vision 2022 và Vision 2023: Khác biệt nhỏ nhưng thực dụng
Bên cạnh động cơ, hệ thống tiện ích cũng được duy trì khá nhiều giữa hai đời xe.
Smartkey và cốp chứa đồ
Các phiên bản Cao cấp, Đặc biệt và Cá tính/Thể thao đều được trang bị Smartkey, trong khi bản Tiêu chuẩn sử dụng khóa cơ.
Cốp xe dung tích khoảng 17 lít, đủ đáp ứng nhu cầu chứa những vật dụng cá nhân cơ bản. Phía trước cũng có hộc đựng đồ, giúp việc sử dụng xe hàng ngày thuận tiện hơn.
Cáp sạc được đưa ra phía trước
Một thay đổi nhỏ nhưng khá đáng giá trên đời 2023 là vị trí cáp sạc.
Trên Vision 2022, cáp sạc được bố trí trong cốp. Sang đời 2023, cáp sạc được đưa ra hộc đựng đồ phía trước.
Thay đổi này không làm chiếc xe khác biệt về khả năng vận hành nhưng rõ ràng thuận tiện hơn khi người dùng cần lấy cáp để sạc điện thoại.
Giá Vision 2022 và Vision 2023
Giá bán cũng là một điểm khá thú vị khi nhìn lại hai đời xe. Do Vision 2022 và Vision 2023 đều đã thuộc nhóm đời xe cũ, mức giá dưới đây nên được hiểu là giá tham khảo theo thời điểm bán, không phải giá bán mới hiện tại.
Bảng giá Vision 2022
| Phiên bản | Giá tham khảo |
| Vision 2022 Tiêu chuẩn | Khoảng 34 triệu đồng |
| Vision 2022 Cao cấp | Khoảng 38,3 triệu đồng |
| Vision 2022 Đặc biệt | Khoảng 37,3 triệu đồng |
| Vision 2022 Cá tính | Khoảng 42 triệu đồng |
Bảng giá Vision 2023
| Phiên bản | Giá tham khảo |
| Vision 2023 Tiêu chuẩn | Khoảng 30,9 triệu đồng |
| Vision 2023 Cao cấp | Khoảng 33,2 triệu đồng |
| Vision 2023 Đặc biệt | Khoảng 35,2 triệu đồng |
| Vision 2023 Thể thao | Khoảng 37,3 triệu đồng |
Mức giá thực tế của xe đã qua sử dụng có thể chênh lệch đáng kể tùy tình trạng xe, số kilomet đã đi, lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ và nguồn xe.
Điểm đáng chú ý là đời 2022 không mặc nhiên rẻ hơn đời 2023. Một số phiên bản có giá cao do màu sắc đặc biệt hoặc nguồn xe còn ít.
Đánh giá tổng thể Vision 2022 và Vision 2023
Nhìn tổng thể, Vision 2023 có thể xem là một bản hoàn thiện tiếp theo của công thức đã thành công ở đời 2022, thay vì một thế hệ hoàn toàn mới.
| Tiêu chí | Vision 2022 | Vision 2023 |
| Thiết kế | Gọn, thanh lịch | Gọn, trẻ trung hơn |
| Phiên bản | Có bản Cá tính | Có bản Thể thao |
| Động cơ | eSP 110cc | eSP 110cc |
| PGM-FI | Có | Có |
| Idling Stop | Có | Có |
| Smartkey | Tùy phiên bản | Tùy phiên bản |
| Cáp sạc | Trong cốp | Hộc phía trước |
| Điểm nổi bật | Màu sắc bản Cá tính | Phong cách bản Thể thao |
Có thể thấy, sự khác biệt giữa Vision 2022 và Vision 2023 chủ yếu nằm ở diện mạo và cách định vị từng phiên bản, trong khi nền tảng vận hành vẫn giữ nguyên triết lý quen thuộc.
Vision 2026 – Phiên bản mới dành cho khách mua xe hiện tại
Với khách hàng đang tìm xe Vision mới tại thời điểm hiện nay, hai đời 2022 và 2023 nên được xem như tài liệu tham khảo để nhìn lại quá trình thay đổi của mẫu xe.
Phiên bản Vision 2026 hiện đã được Honda Việt Nam giới thiệu với 4 lựa chọn Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao. Xe tiếp tục sử dụng động cơ eSP 110cc, đồng thời có cổng sạc USB Type-C ở hộc đồ phía trước.
Tại Xe Máy Nam Tiến, khách hàng có thể tham khảo Vision 2026 nếu nhu cầu là mua xe mới, thay vì tìm lại các phiên bản 2022 hoặc 2023 đã cũ.









